child care

child care

A mother drops her child off at the child care center.

Định nghĩa

Danh từ: - Dịch vụ chăm sóc trẻ em: "child care" một dịch vụ hoặc hoạt động chuyên nghiệp liên quan đến việc chăm sóc, trông nom giáo dục trẻ em, thường của người khác, khi cha mẹ đi làm hoặc bận rộn.

dụ sử dụng
  • (Nhiều bậc cha mẹ đi làm phụ thuộc vào các trung tâm chăm sóc trẻ em cho con cái của họ trong ngày.)
  • (Chi phí chăm sóc trẻ em đã tăng đáng kể trong những năm gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to provide child care": cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em.
    • The company provides on-site child care for its employees. (Công ty cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em tại chỗ cho nhân viên của mình.)
  • "child care subsidy": trợ cấp chăm sóc trẻ em.
    • The government offers a child care subsidy to low-income families. (Chính phủ cung cấp trợ cấp chăm sóc trẻ em cho các gia đình thu nhập thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Childcare (danh từ): biến thể viết liền của "child care", mang cùng nghĩa.
    • She works in the childcare industry. ( ấy làm việc trong ngành chăm sóc trẻ em.)
  • Childminder (danh từ): người giữ trẻ (thường làm việc tại nhà riêng).
    • The childminder looks after three children in her home. (Người giữ trẻ chăm sóc ba đứa trẻ tại nhà của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Daycare (danh từ): nhà trẻ, dịch vụ giữ trẻ ban ngày.
    • She drops her son off at daycare every morning. ( ấy đưa con trai đến nhà trẻ mỗi sáng.)
  • Nursery (danh từ): nhà trẻ, vườn trẻ (thường dùngAnh).
    • The nursery provides care for children aged 0-5. (Nhà trẻ cung cấp dịch vụ chăm sóc cho trẻ em từ 0-5 tuổi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "child care", nhưng có thể dùng động từ "look after" hoặc "take care of" để diễn tả hành động chăm sóc.)
    • She looks after the children as part of her child care job. ( ấy chăm sóc trẻ em như một phần công việc chăm sóc trẻ em của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ cố định với "child care".)